Kho từ › Từ chỉ có dạng số nhiều › earphones

earphones

B2 n. pl. 📁 Từ chỉ có dạng số nhiều EVU-UI
tai nghe (loại nhét tai)
UK /ˈɪəfəʊnz/ · US /ˈɪəfəʊnz/
She put in her earphones and listened to a podcast on the bus.
→ Cô ấy đeo tai nghe vào và nghe podcast trên xe buýt.
Collocations
a pair of earphones
Số nhiều vì có hai bên. "a pair of earphones".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...