outskirts
Nghĩa
Định nghĩa · The areas just outside a city.
“They moved to the outskirts of Hanoi for cheaper rent and fresh air.”Họ chuyển ra vùng ven Hà Nội để thuê rẻ hơn và có không khí trong lành.
Ghi chú · Luôn số nhiều, thường đi với "on the outskirts of". Không có dạng số ít.