Kho từ › Từ chỉ có dạng số nhiều › binoculars

binoculars

B2 n. pl. 📁 Từ chỉ có dạng số nhiều EVU-UI
ống nhòm
UK /bɪˈnɒkjələz/ · US /bɪˈnɒkjələz/
With binoculars you can watch the birds without scaring them.
→ Với ống nhòm, bạn có thể ngắm chim mà không làm chúng sợ.
Collocations
a pair of binoculars
Chỉ có dạng số nhiều (hai ống kính). "a pair of binoculars".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...