Kho từ › Từ chỉ có dạng số nhiều › handcuffs

handcuffs

B2 n. pl. 📁 Từ chỉ có dạng số nhiều EVU-UI
còng tay
UK /ˈhændkʌfs/ · US /ˈhændkʌfs/
The police put handcuffs on the suspect and led him to the car.
→ Cảnh sát còng tay nghi phạm và dẫn hắn ra xe.
Collocations
a pair of handcuffs
Luôn số nhiều (hai vòng). "a pair of handcuffs".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...