Kho từ › Từ chỉ có dạng số nhiều › goggles

goggles

B2 n. pl. 📁 Từ chỉ có dạng số nhiều EVU-UI
kính bảo hộ; kính bơi
UK /ˈɡɒɡlz/ · US /ˈɡɒɡlz/
Always wear goggles when you swim in a chlorinated pool.
→ Luôn đeo kính bơi khi bạn bơi ở hồ có clo.
Collocations
a pair of gogglesswimming goggles
Chỉ có dạng số nhiều. "a pair of goggles".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...