Kho từ › Từ chỉ có dạng số nhiều › pyjamas

pyjamas

B2 n. pl. 📁 Từ chỉ có dạng số nhiều EVU-UI
bộ đồ ngủ
UK /pəˈdʒɑːməz/ · US /pəˈdʒɑːməz/
The children were already in their pyjamas when I got home.
→ Bọn trẻ đã mặc đồ ngủ khi tôi về đến nhà.
Collocations
a pair of pyjamas
Số nhiều (gồm áo và quần). "a pair of pyjamas". Anh-Mỹ viết "pajamas".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...