Kho từ › Từ chỉ có dạng số nhiều › underpants

underpants

B2 n. pl. 📁 Từ chỉ có dạng số nhiều EVU-UI
quần lót (nam)
UK /ˈʌndəpænts/ · US /ˈʌndəpænts/
He keeps his socks and underpants in the top drawer.
→ Anh ấy để tất và quần lót ở ngăn kéo trên cùng.
Collocations
a pair of underpants
Luôn số nhiều. Lưu ý "pants" ở Anh-Anh = quần lót, còn ở Anh-Mỹ = quần dài (trousers).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...