Kho từ › Từ chỉ có dạng số nhiều › tights

tights

B2 n. pl. 📁 Từ chỉ có dạng số nhiều EVU-UI
quần tất, quần bó (liền tất)
UK /taɪts/ · US /taɪts/
She wore black tights under her skirt on the cold morning.
→ Cô ấy mặc quần tất đen dưới váy vào buổi sáng lạnh.
Collocations
a pair of tights
Luôn số nhiều. "a pair of tights".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...