Kho từ › Từ chỉ có dạng số nhiều › overalls

overalls

B2 n. pl. 📁 Từ chỉ có dạng số nhiều EVU-UI
quần áo liền bảo hộ lao động
UK /ˈəʊvərɔːlz/ · US /ˈəʊvərɔːlz/
The mechanics wear blue overalls to keep their clothes clean.
→ Các thợ máy mặc bộ liền bảo hộ màu xanh để giữ quần áo sạch.
Collocations
a pair of overalls
Số nhiều. "a pair of overalls".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...