Kho từ › Từ chỉ có dạng số nhiều › dungarees

dungarees

B2 n. pl. 📁 Từ chỉ có dạng số nhiều EVU-UI
quần yếm (có dây đeo vai)
UK /ˌdʌŋɡəˈriːz/ · US /ˌdʌŋɡəˈriːz/
The toddler looked adorable in her little dungarees.
→ Cô bé mới biết đi trông thật đáng yêu trong bộ quần yếm nhỏ.
Collocations
a pair of dungarees
Số nhiều. "a pair of dungarees". Anh-Mỹ hay gọi là "overalls".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...