Kho từ › Từ chỉ có dạng số nhiều › stairs

stairs

B2 n. pl. 📁 Từ chỉ có dạng số nhiều EVU-UI
cầu thang (bộ)
UK /steəz/ · US /steəz/
Be careful on the stairs — they are a bit slippery when wet.
→ Cẩn thận trên cầu thang nhé — chúng hơi trơn khi bị ướt.
Thường số nhiều cho cả cầu thang. Số ít "a stair" = một bậc; "downstairs/upstairs" = tầng dưới/trên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...