iron
/ˈaɪən/ B2
Nghĩa
sắt (kim loại); bàn là, bàn ủi
n.
Định nghĩa · A strong metal used in construction and tools.
“The old railway bridge is built of iron.”Cây cầu đường sắt cũ được làm bằng sắt.
“Be careful, the iron is still hot.”Cẩn thận, cái bàn là vẫn còn nóng.
Ghi chú · Không đếm được = sắt (kim loại); đếm được "an iron" = bàn là/bàn ủi quần áo.