experience
Nghĩa
Định nghĩa · Knowledge or skill gained from doing something.
“The job requires two years of teaching experience.”Công việc đòi hỏi hai năm kinh nghiệm giảng dạy.
“Backpacking around the north was an unforgettable experience.”Đi phượt khắp miền Bắc là một trải nghiệm khó quên.
Ghi chú · Không đếm được = kinh nghiệm (kiến thức/kỹ năng tích luỹ); đếm được "an experience" = một trải nghiệm cụ thể.