work
Nghĩa
Định nghĩa · Tasks or responsibilities that need to be completed.
“She has too much work to finish before the weekend.”Cô ấy có quá nhiều việc phải hoàn thành trước cuối tuần.
“The museum displays several works by young Vietnamese artists.”Bảo tàng trưng bày vài tác phẩm của các hoạ sĩ trẻ Việt Nam.
Ghi chú · Không đếm được = việc làm/lao động; đếm được "a work" = tác phẩm (nghệ thuật, âm nhạc, văn học), ví dụ "the complete works of Shakespeare".