Kho từ › Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa › uncountable noun

uncountable noun

B2 n. phr. 📁 Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa EVU-UI
danh từ không đếm được
UK /ʌnˈkaʊntəbl naʊn/ · US /ʌnˈkaʊntəbl naʊn/
When glass means the material, it is an uncountable noun.
→ Khi glass mang nghĩa chất liệu, nó là danh từ không đếm được.
Nhiều danh từ vừa đếm được vừa không đếm được, mỗi nghĩa một kiểu: glass, paper, iron, work...

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...