material
/məˈtɪəriəl/ B2
Nghĩa
chất liệu, vật liệu; vải
n.
Định nghĩa · The substance or fabric used to make things.
“What material is this bag made of?”Chiếc túi này làm bằng chất liệu gì?
Ghi chú · Thường không đếm được khi chỉ chất liệu nói chung; nghĩa "vải" cũng thường không đếm. Đếm được khi chỉ tài liệu ("reading materials").