Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contract

/ˈkɒntrækt/ B2 IELTS phổ biến #13

Nghĩa

hợp đồng n

Định nghĩa · A formal agreement between parties.

“They signed a five-year contract last week.”Họ đã ký hợp đồng năm năm vào tuần trước.

“They signed a contract for the project.”Họ đã ký hợp đồng cho dự án.

Đồng nghĩa agreementdeal
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contractus'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'contract' để thể hiện thỏa thuận trong bài viết.

Ghi chú · Cần đọc kỹ trước khi ký.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...