Kho từ › awl-sublist-1 › contract

contract

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
hợp đồng
UK /ˈkɒntrækt/ · US /ˈkɒntrækt/
A formal agreement between parties.
They signed a five-year contract last week.
→ Họ đã ký hợp đồng năm năm vào tuần trước.
They signed a contract for the project.→ Họ đã ký hợp đồng cho dự án.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contractus'.
Đồng nghĩa
agreementdeal
Collocations
legal contractemployment contract
🎯 IELTS: Sử dụng 'contract' để thể hiện thỏa thuận trong bài viết.
Cần đọc kỹ trước khi ký.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...