Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › axe

axe

B2 n./v. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
sự cắt giảm, loại bỏ; cắt giảm — (nghĩa gốc) cái rìu
UK /æks/ · US /æks/
The company plans to axe hundreds of jobs to cut costs.
→ Công ty dự định cắt giảm hàng trăm việc làm để tiết kiệm chi phí.
He split the firewood with a heavy axe.→ Anh ấy bổ củi bằng một cái rìu nặng.
Nghĩa báo chí: cắt giảm/loại bỏ (việc làm, dự án, dịch vụ). Nghĩa thường: cái rìu. Anh-Mỹ viết "ax".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...