axe
Nghĩa
Định nghĩa · The act of reducing or eliminating something.
“The company plans to axe hundreds of jobs to cut costs.”Công ty dự định cắt giảm hàng trăm việc làm để tiết kiệm chi phí.
“He split the firewood with a heavy axe.”Anh ấy bổ củi bằng một cái rìu nặng.
Ghi chú · Nghĩa báo chí: cắt giảm/loại bỏ (việc làm, dự án, dịch vụ). Nghĩa thường: cái rìu. Anh-Mỹ viết "ax".