Từ vựng B2

Chủ đề Tiếng Anh tiêu đề báo · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

axe

/æks/ B2

Nghĩa

sự cắt giảm, loại bỏ; cắt giảm — (nghĩa gốc) cái rìu n./v.

Định nghĩa · The act of reducing or eliminating something.

“The company plans to axe hundreds of jobs to cut costs.”Công ty dự định cắt giảm hàng trăm việc làm để tiết kiệm chi phí.

“He split the firewood with a heavy axe.”Anh ấy bổ củi bằng một cái rìu nặng.

Ghi chú · Nghĩa báo chí: cắt giảm/loại bỏ (việc làm, dự án, dịch vụ). Nghĩa thường: cái rìu. Anh-Mỹ viết "ax".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...