Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › bar

bar

B2 n./v. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
cấm, loại trừ — (nghĩa gốc) thanh chắn, quầy bar
UK /bɑː/ · US /bɑː/
The referee can bar any player who breaks the rules.
→ Trọng tài có thể cấm bất kỳ cầu thủ nào vi phạm luật.
Nghĩa báo chí: cấm/loại trừ. Nghĩa thường: thanh (sắt), quầy bar.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...