bar
/bɑː/ B2
Nghĩa
cấm, loại trừ — (nghĩa gốc) thanh chắn, quầy bar
n./v.
Định nghĩa · To prevent someone from doing something or entering.
“The referee can bar any player who breaks the rules.”Trọng tài có thể cấm bất kỳ cầu thủ nào vi phạm luật.
Ghi chú · Nghĩa báo chí: cấm/loại trừ. Nghĩa thường: thanh (sắt), quầy bar.