Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › bid

bid

B2 n./v. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
nỗ lực, mưu cầu — (nghĩa khác) trả giá, đấu thầu
UK /bɪd/ · US /bɪd/
The city has launched a bid to host the next sports festival.
→ Thành phố đã khởi động nỗ lực đăng cai kỳ đại hội thể thao tới.
She made the highest bid at the auction.→ Cô ấy trả giá cao nhất tại buổi đấu giá.
Nghĩa báo chí: nỗ lực/mưu cầu (thường + to do). Nghĩa thường: ra giá, đấu thầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...