bid
Nghĩa
Định nghĩa · An effort to achieve something or to compete for it.
“The city has launched a bid to host the next sports festival.”Thành phố đã khởi động nỗ lực đăng cai kỳ đại hội thể thao tới.
“She made the highest bid at the auction.”Cô ấy trả giá cao nhất tại buổi đấu giá.
Ghi chú · Nghĩa báo chí: nỗ lực/mưu cầu (thường + to do). Nghĩa thường: ra giá, đấu thầu.