Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › blast

blast

B2 n./v. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
vụ nổ; (động từ báo chí) chỉ trích gay gắt
UK /blɑːst/ · US /blɑːst/
A gas blast damaged several shops in the old quarter.
→ Một vụ nổ khí ga đã làm hư hại nhiều cửa hàng trong khu phố cổ.
Critics blasted the decision as unfair.→ Giới phê bình chỉ trích gay gắt quyết định này là bất công.
Báo chí dùng blast vừa là danh từ "vụ nổ", vừa là động từ "chỉ trích kịch liệt". Nghĩa thường: luồng hơi/gió mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...