blaze
/bleɪz/ B2
Nghĩa
đám cháy lớn; cháy rực
n./v.
Định nghĩa · A large fire that burns brightly and fiercely.
“Firefighters worked all night to control the blaze.”Lính cứu hoả đã làm việc suốt đêm để khống chế đám cháy.
Ghi chú · Nghĩa báo chí: đám cháy lớn (ngắn hơn large fire). Cũng là động từ: cháy rực, bừng sáng.