boss
/bɒs/ B2
Nghĩa
sếp, người đứng đầu, lãnh đạo
n.
Định nghĩa · The person in charge of a group or organization.
“The company boss promised no more job cuts this year.”Người đứng đầu công ty cam kết sẽ không cắt giảm việc làm nào nữa trong năm nay.
Ghi chú · Báo chí thích dùng boss (ngắn) thay cho manager/director/chief. Trong bảng còn có head cùng nghĩa.