head
/hed/ B2
Nghĩa
người đứng đầu, thủ trưởng — (nghĩa gốc) cái đầu
n.
Định nghĩa · The leader or person in charge of a department.
“The head of the school announced new online courses.”Người đứng đầu nhà trường đã công bố các khoá học trực tuyến mới.
Ghi chú · Nghĩa báo chí: người đứng đầu (= boss). Nghĩa thường: cái đầu; đứng đầu (v.).