Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › cut

cut

B2 n./v. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
sự cắt giảm; cắt giảm
UK /kʌt/ · US /kʌt/
The central bank announced a cut in interest rates.
→ Ngân hàng trung ương đã công bố việc cắt giảm lãi suất.
Collocations
tax cutjob cutsprice cut
Rất hay gặp trên tiêu đề: "tax cut", "job cuts". Vừa danh từ vừa động từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...