Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › gems

gems

B2 n. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
đá quý, ngọc — (nghĩa bóng) thứ/người quý giá
UK /dʒemz/ · US /dʒemz/
Thieves stole rare gems from the museum overnight.
→ Bọn trộm đã lấy đi những viên đá quý hiếm khỏi bảo tàng trong đêm.
Báo chí thích gems (ngắn) thay cho jewels. Nghĩa bóng: a gem = một người/thứ quý giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...