Từ vựng B2

Chủ đề Tiếng Anh tiêu đề báo · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gems

/dʒemz/ B2

Nghĩa

đá quý, ngọc — (nghĩa bóng) thứ/người quý giá n.

Định nghĩa · A precious stone often used in jewelry.

“Thieves stole rare gems from the museum overnight.”Bọn trộm đã lấy đi những viên đá quý hiếm khỏi bảo tàng trong đêm.

Ghi chú · Báo chí thích gems (ngắn) thay cho jewels. Nghĩa bóng: a gem = một người/thứ quý giá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...