gems
/dʒemz/ B2
Nghĩa
đá quý, ngọc — (nghĩa bóng) thứ/người quý giá
n.
Định nghĩa · A precious stone often used in jewelry.
“Thieves stole rare gems from the museum overnight.”Bọn trộm đã lấy đi những viên đá quý hiếm khỏi bảo tàng trong đêm.
Ghi chú · Báo chí thích gems (ngắn) thay cho jewels. Nghĩa bóng: a gem = một người/thứ quý giá.