Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › go-ahead

go-ahead

B2 n. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
sự chấp thuận, sự cho phép tiến hành
UK /ˈɡəʊ əhed/ · US /ˈɡəʊ əhed/
The council gave the go-ahead for the new bridge.
→ Hội đồng đã chấp thuận cho xây cây cầu mới.
Collocations
give the go-aheadget the go-ahead
Báo chí: sự phê duyệt (give/get the go-ahead). Là danh từ ghép, viết có gạch nối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...