Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › ordeal

ordeal

B2 n. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
thử thách cam go, trải nghiệm đau đớn kéo dài
UK /ɔːˈdiːl/ · US /ɔːˈdiːl/
The rescued sailors described their three-day ordeal at sea.
→ Những thuỷ thủ được cứu đã kể lại thử thách cam go ba ngày trên biển.
Báo chí dùng cho trải nghiệm khổ sở, kéo dài (a terrible ordeal).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...