ordeal
/ɔːˈdiːl/ B2
Nghĩa
thử thách cam go, trải nghiệm đau đớn kéo dài
n.
Định nghĩa · A difficult experience that tests endurance.
“The rescued sailors described their three-day ordeal at sea.”Những thuỷ thủ được cứu đã kể lại thử thách cam go ba ngày trên biển.
Ghi chú · Báo chí dùng cho trải nghiệm khổ sở, kéo dài (a terrible ordeal).