Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › plea

plea

B2 n. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
lời khẩn cầu, lời kêu gọi — (pháp lý) lời nhận/kêu (có tội)
UK /pliː/ · US /pliː/
The family made an emotional plea for help finding their dog.
→ Gia đình đã đưa ra lời khẩn cầu đầy xúc động nhờ giúp tìm chú chó của họ.
Nghĩa báo chí: lời khẩn cầu (a plea for help). Trong toà: plea = lời nhận tội/kêu oan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...