Từ vựng B2

Chủ đề Tiếng Anh tiêu đề báo · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plea

/pliː/ B2

Nghĩa

lời khẩn cầu, lời kêu gọi — (pháp lý) lời nhận/kêu (có tội) n.

Định nghĩa · An urgent request for help or support.

“The family made an emotional plea for help finding their dog.”Gia đình đã đưa ra lời khẩn cầu đầy xúc động nhờ giúp tìm chú chó của họ.

Ghi chú · Nghĩa báo chí: lời khẩn cầu (a plea for help). Trong toà: plea = lời nhận tội/kêu oan.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...