plea
/pliː/ B2
Nghĩa
lời khẩn cầu, lời kêu gọi — (pháp lý) lời nhận/kêu (có tội)
n.
Định nghĩa · An urgent request for help or support.
“The family made an emotional plea for help finding their dog.”Gia đình đã đưa ra lời khẩn cầu đầy xúc động nhờ giúp tìm chú chó của họ.
Ghi chú · Nghĩa báo chí: lời khẩn cầu (a plea for help). Trong toà: plea = lời nhận tội/kêu oan.