Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › pledge

pledge

B2 n./v. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
lời cam kết, lời hứa; cam kết, hứa
UK /pledʒ/ · US /pledʒ/
The mayor made a pledge to plant a million trees.
→ Thị trưởng đã đưa ra lời cam kết trồng một triệu cây xanh.
Collocations
make a pledgepledge support
Báo chí: cam kết (trang trọng hơn promise). Vừa danh từ vừa động từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...