ploy
/plɔɪ/ B2
Nghĩa
mưu mẹo, chiêu trò, sách lược khôn khéo
n.
Định nghĩa · A clever trick or strategy to achieve something.
“Free samples are a common ploy to attract new customers.”Phát hàng mẫu miễn phí là một chiêu quen thuộc để thu hút khách hàng mới.
Ghi chú · Báo chí: chiêu trò, mưu mẹo (thường hàm ý ranh mãnh nhưng không quá xấu).