Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › quit

quit

B2 v. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
từ chức, nghỉ việc; từ bỏ
UK /kwɪt/ · US /kwɪt/
The coach decided to quit after a series of defeats.
→ Huấn luyện viên quyết định từ chức sau một loạt trận thua.
Nghĩa báo chí: từ chức, nghỉ việc. Nghĩa thường: bỏ (thói quen) — quit smoking. Bất quy tắc: quit–quit–quit.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...