quit
/kwɪt/ B2
Nghĩa
từ chức, nghỉ việc; từ bỏ
v.
Định nghĩa · To stop working for a job or position.
“The coach decided to quit after a series of defeats.”Huấn luyện viên quyết định từ chức sau một loạt trận thua.
Ghi chú · Nghĩa báo chí: từ chức, nghỉ việc. Nghĩa thường: bỏ (thói quen) — quit smoking. Bất quy tắc: quit–quit–quit.