Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › riddle

riddle

B2 n. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
điều bí ẩn — (nghĩa gốc) câu đố
UK /ˈrɪdl/ · US /ˈrɪdl/
The sudden power cut across the city remains a riddle.
→ Vụ mất điện đột ngột khắp thành phố vẫn còn là một điều bí ẩn.
Nghĩa báo chí: điều bí ẩn (= mystery). Nghĩa thường: câu đố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...