Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › strife

strife

B2 n. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
xung đột, mâu thuẫn, bất hoà
UK /straɪf/ · US /straɪf/
Years of political strife had left the region unstable.
→ Nhiều năm xung đột chính trị đã khiến khu vực bất ổn.
Báo chí dùng cho mâu thuẫn/tranh chấp kéo dài (không đếm được).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...