Kho từ › Tiếng Anh tiêu đề báo › talks

talks

B2 n. 📁 Tiếng Anh tiêu đề báo EVU-UI
các cuộc đàm phán, thương lượng
UK /tɔːks/ · US /tɔːks/
The two sides returned to the table for fresh talks.
→ Hai bên đã trở lại bàn đàm phán cho các cuộc thương lượng mới.
Collocations
peace talkstrade talkshold talks
Ở nghĩa "đàm phán", talks luôn ở số nhiều (peace talks, trade talks).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...