threat
/θret/ B2
Nghĩa
mối đe doạ, nguy cơ
n.
Định nghĩa · A danger or risk that may cause harm.
“Plastic waste is a serious threat to marine life.”Rác thải nhựa là một mối đe doạ nghiêm trọng đối với sinh vật biển.
Ghi chú · Báo chí: mối đe doạ/nguy cơ (a threat to sth).