check
/tʃek/ B2
Nghĩa
(Anh-Mỹ) hóa đơn thanh toán ở nhà hàng
n.
Định nghĩa · A bill presented for payment at a restaurant.
“Could we have the check, please?”Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
Ghi chú · Anh-Anh: bill. Ngược lại, Anh-Mỹ bill = tờ tiền giấy (Anh-Anh: note).