| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɡæsəliːn/
|
n. |
xăng
We stopped at a gas station to fill up before the long drive.
Chúng tôi ghé trạm xăng đổ đầy bình trước chặng đường dài.
Chi tiết Anh-Anh: petrol. Anh-Mỹ hay nói tắt là gas (a gas station = trạm xăng).
|
— |
|
/trʌk/
|
n. |
xe tải
A heavy truck blocked the narrow street for an hour.
Một chiếc xe tải nặng chặn con phố hẹp suốt một tiếng.
Chi tiết Anh-Anh: lorry.
|
— |
|
/ˈbæɡɪdʒ/
|
n. |
hành lý
Please keep your baggage with you at all times.
Vui lòng luôn giữ hành lý bên mình.
Chi tiết Anh-Anh: luggage; nhưng baggage cũng rất thông dụng ở Anh, nhất là khi đi máy bay. Không đếm được.
|
— |
|
/ˈsaɪdwɔːk/
|
n. |
vỉa hè
Street vendors line the sidewalk in the old town.
Người bán hàng rong xếp dọc vỉa hè khu phố cổ.
Chi tiết Anh-Anh: pavement. (Lưu ý: pavement trong Anh-Mỹ lại chỉ mặt đường.)
|
— |
|
/ˈkrɒswɔːk/
|
n. |
vạch (lối) sang đường cho người đi bộ
Always cross at the crosswalk, not in the middle of the road.
Luôn sang đường ở vạch kẻ, đừng băng qua giữa đường.
Chi tiết Anh-Anh: zebra crossing / pedestrian crossing.
|
— |
|
/laɪn/
|
n. |
hàng, dòng người xếp chờ
There was a long line outside the new coffee shop.
Có một hàng dài xếp bên ngoài quán cà phê mới.
Chi tiết Anh-Anh: queue. Anh-Mỹ: stand/wait in line; Anh-Anh: queue (up).
|
— |
|
/vəˈkeɪʃn/
|
n. |
kỳ nghỉ
We are taking a two-week vacation in Da Nang this summer.
Hè này chúng tôi sẽ đi nghỉ hai tuần ở Đà Nẵng.
Chi tiết Anh-Anh: holiday.
|
— |
|
/ˈpɑːkɪŋ lɒt/
|
n. phr. |
bãi đỗ xe
The mall has a huge underground parking lot.
Trung tâm thương mại có một bãi đỗ xe ngầm rất rộng.
Chi tiết Anh-Anh: car park.
|
— |
|
/trʌŋk/
|
n. |
cốp (khoang sau) ô tô
He put the suitcases in the trunk of the car.
Anh ấy để vali vào cốp xe.
Chi tiết Anh-Anh: boot.
|
— |
|
/hʊd/
|
n. |
nắp ca-pô (khoang máy phía trước) ô tô
Steam was rising from under the hood.
Hơi nước bốc lên từ dưới nắp ca-pô.
Chi tiết Anh-Anh: bonnet.
|
— |
|
/ˈfriːweɪ/
|
n. |
đường cao tốc
Traffic on the freeway was heavy this morning.
Sáng nay giao thông trên đường cao tốc rất đông.
Chi tiết Anh-Anh: motorway. Anh-Mỹ cũng gọi interstate hoặc highway.
|
— |
|
/ˌwʌn weɪ ˈtrɪp/
|
n. phr. |
chuyến (vé) một chiều
I only need a one-way ticket to Saigon.
Tôi chỉ cần vé một chiều đi Sài Gòn.
Chi tiết Anh-Anh: single (ticket). Trái nghĩa: round trip.
|
— |
|
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
|
n. phr. |
chuyến (vé) khứ hồi
A round trip to the island takes about four hours.
Một chuyến khứ hồi ra đảo mất khoảng bốn tiếng.
Chi tiết Anh-Anh: return (journey/ticket).
|
— |
|
/ˈreɪlweɪ kɑː/
|
n. phr. |
toa tàu
The last railway car was almost empty.
Toa tàu cuối gần như trống không.
Chi tiết Anh-Anh: railway carriage / coach.
|
— |
|
/ˈsʌbweɪ/
|
n. |
tàu điện ngầm
New Yorkers take the subway to work every day.
Người New York đi tàu điện ngầm tới chỗ làm mỗi ngày.
Chi tiết Anh-Anh: underground (the Tube). Lưu ý: ở Anh, subway = đường hầm bộ hành.
|
— |
|
/ˈɡɑːbɪdʒ/
|
n. |
rác (rác thải nói chung)
Please take out the garbage before you leave.
Nhớ đem rác đi đổ trước khi ra khỏi nhà nhé.
Chi tiết Anh-Anh: rubbish. Anh-Mỹ cũng nói trash. Thùng rác: garbage can / trash can.
|
— |
|
/ˈelɪveɪtə/
|
n. |
thang máy
The elevator was out of order, so we took the stairs.
Thang máy hỏng nên chúng tôi đi cầu thang bộ.
Chi tiết Anh-Anh: lift.
|
— |
|
/ɪˈreɪzə/
|
n. |
cục tẩy, gôm
May I borrow your eraser? I made a mistake.
Cho tôi mượn cục tẩy được không? Tôi viết sai rồi.
Chi tiết Anh-Anh: rubber (người Mỹ tránh dùng "rubber" cho cục tẩy vì có nghĩa lóng khác).
|
— |
|
/əˈpɑːtmənt/
|
n. |
căn hộ
They rented a small apartment near the university.
Họ thuê một căn hộ nhỏ gần trường đại học.
Chi tiết Anh-Anh: flat.
|
— |
|
/ˈklɒzɪt/
|
n. |
tủ quần áo (thường âm tường)
She hung her coat in the closet.
Cô ấy treo áo khoác vào tủ.
Chi tiết Anh-Anh: wardrobe. (Ở Anh, closet chỉ buồng kho/tủ nhỏ.)
|
— |
|
/jɑːd/
|
n. |
sân, vườn (quanh nhà)
The kids are playing in the backyard.
Bọn trẻ đang chơi ngoài sân sau.
Chi tiết Anh-Anh: garden. (Ở Anh, yard là sân lát gạch/xi măng, không có cỏ.)
|
— |
|
/dreɪps/
|
n. |
rèm cửa (dày, dài)
She pulled the drapes to block the afternoon sun.
Cô ấy kéo rèm lại để chắn nắng chiều.
Chi tiết Anh-Anh: curtains.
|
— |
|
/ˈflæʃlaɪt/
|
n. |
đèn pin
Take a flashlight in case the power goes out.
Mang theo đèn pin phòng khi mất điện.
Chi tiết Anh-Anh: torch. (Ở Anh-Mỹ, torch = ngọn đuốc.)
|
— |
|
/ˌfrentʃ ˈfraɪz/
|
n. |
khoai tây chiên (que)
He ordered a burger with French fries.
Anh ấy gọi một chiếc burger kèm khoai tây chiên.
Chi tiết Anh-Anh: chips. (Ở Anh, khoai lát mỏng đóng gói = crisps, còn Anh-Mỹ gọi là chips.)
|
— |
|
/ˌskɒtʃ ˈteɪp/
|
n. |
băng dính trong
Use some Scotch tape to fix the torn page.
Dùng chút băng dính trong để dán lại trang bị rách.
Chi tiết Anh-Anh: Sellotape. Cả hai vốn là tên thương hiệu băng dính.
|
— |
|
/ˈkʊki/
|
n. |
bánh quy (ngọt)
Grandma baked a batch of chocolate cookies.
Bà nướng một mẻ bánh quy sô-cô-la.
Chi tiết Anh-Anh: biscuit. (Ở Anh-Mỹ, biscuit lại là một loại bánh mì mềm.)
|
— |
|
/ˈkændi/
|
n. |
kẹo
The children got a lot of candy at the party.
Bọn trẻ được rất nhiều kẹo trong bữa tiệc.
Chi tiết Anh-Anh: sweets. Anh-Mỹ candy (kẹo nói chung) thường không đếm được.
|
— |
|
/ˈbɑːθruːm/
|
n. |
nhà vệ sinh
Excuse me, where is the bathroom?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Chi tiết Anh-Anh: toilet, WC. Anh-Mỹ cũng nói restroom (nơi công cộng); ở Canada hay dùng washroom.
|
— |
|
/ˈdaɪəpə/
|
n. |
bỉm, tã (cho em bé)
The baby needs a fresh diaper.
Em bé cần thay bỉm mới.
Chi tiết Anh-Anh: nappy.
|
— |
|
/ˈpæntihəʊz/
|
n. |
quần tất (mỏng, liền quần)
She wore black pantyhose with the dress.
Cô ấy mặc quần tất đen với chiếc váy.
Chi tiết Anh-Anh: tights.
|
— |
|
/ˈkʌlə/
|
n. |
màu sắc (cách viết Anh-Mỹ)
Choose a bright color for the poster.
Chọn một màu tươi sáng cho tấm áp phích.
Chi tiết Anh-Anh viết colour. Quy tắc chính tả: đuôi -our (BrE) → -or (AmE), vd favour/favor, neighbour/neighbor.
|
— |
|
/ˈsentə/
|
n. |
trung tâm (cách viết Anh-Mỹ)
The community center offers free English classes.
Trung tâm cộng đồng mở các lớp tiếng Anh miễn phí.
Chi tiết Anh-Anh viết centre. Quy tắc: -re (BrE) → -er (AmE), vd theatre/theater, metre/meter.
|
— |
|
/ˈriːəlaɪz/
|
v. |
nhận ra (cách viết Anh-Mỹ)
I didn't realize how late it was.
Tôi không nhận ra là đã muộn đến vậy.
Chi tiết Anh-Anh thường viết realise. Nhiều động từ đuôi -ise (BrE) ↔ -ize (AmE): organise/organize.
|
— |
|
/ˈdʒuːəlri/
|
n. |
đồ trang sức (cách viết Anh-Mỹ)
She keeps her jewelry in a wooden box.
Cô ấy cất đồ trang sức trong một chiếc hộp gỗ.
Chi tiết Anh-Anh viết jewellery (nhiều chữ hơn). Ví dụ khác biệt chính tả theo từng từ.
|
— |
|
/fɔːl/
|
n. |
mùa thu (cách nói Anh-Mỹ)
The leaves turn red in the fall.
Lá cây chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
Chi tiết Anh-Anh: autumn. Anh-Mỹ: on the weekend, Anh-Anh: at the weekend.
|
— |
|
/pænts/
|
n. |
(Anh-Mỹ) quần dài
He bought a new pair of pants for the interview.
Anh ấy mua một chiếc quần dài mới để đi phỏng vấn.
Chi tiết Cùng từ, khác nghĩa: Anh-Mỹ pants = quần dài (Anh-Anh: trousers); nhưng Anh-Anh pants = quần lót.
|
— |
|
/vest/
|
n. |
(Anh-Mỹ) áo gi-lê (mặc ngoài, trong bộ vest)
He wore a three-piece suit with a matching vest.
Anh ấy mặc bộ vest ba mảnh với chiếc gi-lê đồng bộ.
Chi tiết Cùng từ, khác nghĩa: Anh-Mỹ vest = gi-lê (Anh-Anh: waistcoat); còn Anh-Anh vest = áo lót/ba lỗ (Anh-Mỹ: undershirt).
|
— |
|
/tʃek/
|
n. |
(Anh-Mỹ) hóa đơn thanh toán ở nhà hàng
Could we have the check, please?
Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
Chi tiết Anh-Anh: bill. Ngược lại, Anh-Mỹ bill = tờ tiền giấy (Anh-Anh: note).
|
— |
|
/ˌfɜːst ˈflɔː/
|
n. phr. |
(Anh-Mỹ) tầng trệt, tầng ngang mặt đất
In the US, the first floor is the one at street level.
Ở Mỹ, "first floor" là tầng ngang mặt đường.
Chi tiết Khác nghĩa nguy hiểm: Anh-Anh first floor = tầng ngay TRÊN tầng trệt; "tầng trệt" Anh-Anh gọi ground floor.
|
— |
Đang tải...