Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

distribute

/dɪˈstrɪbjuːt/ B2 IELTS phổ biến #18

Nghĩa

phân phối, phân chia v

Định nghĩa · To give out or spread something to multiple people or places.

“Wealth is unevenly distributed across regions.”Của cải được phân phối không đồng đều giữa các khu vực.

“They plan to distribute the flyers across the city.”Họ dự định phân phối tờ rơi khắp thành phố.

Đồng nghĩa allocatespread
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distributus'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'distribute' để mô tả quy trình trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong tiếp thị và logistics.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...