Kho từ › awl-sublist-1 › distribute

distribute

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
phân phối, phân chia
UK /dɪˈstrɪbjuːt/ · US /dɪˈstrɪbjuːt/
To give out or spread something to multiple people or places.
Wealth is unevenly distributed across regions.
→ Của cải được phân phối không đồng đều giữa các khu vực.
They plan to distribute the flyers across the city.→ Họ dự định phân phối tờ rơi khắp thành phố.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distributus'.
Đồng nghĩa
allocatespread
Collocations
distribute resourcesdistribute information
🎯 IELTS: Sử dụng 'distribute' để mô tả quy trình trong bài viết.
Thường dùng trong tiếp thị và logistics.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...