distribute
Nghĩa
Định nghĩa · To give out or spread something to multiple people or places.
“Wealth is unevenly distributed across regions.”Của cải được phân phối không đồng đều giữa các khu vực.
“They plan to distribute the flyers across the city.”Họ dự định phân phối tờ rơi khắp thành phố.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'distribute' để mô tả quy trình trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong tiếp thị và logistics.