Kho từ › academic › distribute

distribute ID 894564 //dɪˈstrɪbjuːt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
phân phối
They will distribute the flyers tomorrow.
→ Họ sẽ phân phối tờ rơi vào ngày mai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...