economy
Nghĩa
Định nghĩa · The system of money and trade in a country.
“The global economy faces significant challenges.”Nền kinh tế toàn cầu đối mặt với những thách thức đáng kể.
“We need to practice economy.”Chúng ta cần thực hành tiết kiệm.
Mẹo IELTS · Thảo luận về nền kinh tế trong IELTS có thể gây ấn tượng tốt.
Ghi chú · Phân biệt 'economy' (nền kinh tế) và 'economics' (kinh tế học).