Kho từ › academic › economy

economy ID 611253 //ɪˈkɒnəmi//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
nền kinh tế
The economy is growing rapidly.
→ Nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...