Kho từ › awl-sublist-1 › economy

economy

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
nền kinh tế
UK /ɪˈkɒnəmi/ · US /ɪˈkɒnəmi/
The system of money and trade in a country.
The global economy faces significant challenges.
→ Nền kinh tế toàn cầu đối mặt với những thách thức đáng kể.
We need to practice economy.→ Chúng ta cần thực hành tiết kiệm.
Cấu tạo
Từ này xuất phát từ 'economy' và các từ liên quan.
Đồng nghĩa
financial systemthrift
Collocations
market economyeconomy class
Họ từ
economic (adj)economist (n)
🎯 IELTS: Thảo luận về nền kinh tế trong IELTS có thể gây ấn tượng tốt.
Phân biệt 'economy' (nền kinh tế) và 'economics' (kinh tế học).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...