EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-1 › environment
environment
B2
n
📁 awl-sublist-1
IELTS
môi trường
UK /ɪnˈvaɪrənmənt/
·
US /ɪnˈvaɪrənmənt/
The natural world around us.
Protecting the environment requires collective action.
→ Bảo vệ môi trường đòi hỏi hành động tập thể.
We must protect the environment.
→ Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'environment' với hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
surroundings
habitat
Collocations
protect the environment
natural environment
Họ từ
environmental (adj)
environmentally (adv)
🎯
IELTS:
Nói về môi trường có thể giúp bạn ghi điểm trong IELTS.
Môi trường xung quanh
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyze
/ˈænəlaɪz/
phân tích, xem xét chi tiết để hiểu cấu trúc/ý nghĩa
approach
/əˈproʊtʃ/
cách tiếp cận, phương pháp
area
/ˈeriə/
lĩnh vực, khu vực, phạm vi
assess
/əˈses/
đánh giá, ước lượng
assume
/əˈsuːm/
giả định, cho rằng
available
/əˈveɪləbl/
có sẵn, có thể sử dụng
concept
/ˈkɒnsept/
khái niệm, ý tưởng cơ bản
consist
/kənˈsɪst/
bao gồm, gồm có (consist of)
Có trong các bộ
📚
11. Môi trường
A2 · Admin
🗣️
14. Beauty
B2 · Admin
📚
AWL Sublist 1 — 60 từ academic phổ biến nhất
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 1
B2 · Admin
📘
Unit 01
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...