Kho từ › history-heritage › exploration

exploration ID 737374 //ˌekspləˈreɪʃn//

B1 n 📁 history-heritage
sự thám hiểm
The age of exploration changed maps.
→ Thời đại thám hiểm thay đổi bản đồ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...