Kho từ › history-heritage › exploration

exploration

B1 n 📁 history-heritage
sự thám hiểm
UK /ˌekspləˈreɪʃn/ · US /ˌekspləˈreɪʃn/
The act of searching or investigating something.
The age of exploration changed maps.
→ Thời đại thám hiểm thay đổi bản đồ.
The exploration of Mars has fascinated scientists.→ Sự thám hiểm sao Hỏa đã thu hút các nhà khoa học.
Đồng nghĩa
investigationdiscovery
Collocations
space explorationexploration mission
🎯 IELTS: Dùng để mô tả các nghiên cứu trong bài viết.
Thường liên quan đến khoa học và địa lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...