Kho từ › academic › finance

finance ID 103069 //ˈfaɪnæns//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
tài chính
He works in finance.
→ Anh ấy làm việc trong lĩnh vực tài chính.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...