Kho từ › awl-sublist-1 › labour

labour

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
lao động, sức lao động
UK /ˈleɪbər/ · US /ˈleɪbər/
Work done by people to produce goods.
Manual labour remains essential in many industries.
→ Lao động chân tay vẫn rất cần thiết trong nhiều ngành công nghiệp.
Labour is essential for building infrastructure.→ Lao động là cần thiết để xây dựng cơ sở hạ tầng.
Đồng nghĩa
workemployment
Collocations
manual labourskilled labour
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công việc và kinh tế.
Liên quan đến sức lao động trong nền kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...