Kho từ › academic › occurrence

occurrence ID 137628 //əˈkɜːrəns//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự xảy ra
The occurrence of the event was unexpected.
→ Sự xảy ra của sự kiện là không mong đợi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...