occurrence
Nghĩa
Định nghĩa · An event that happens.
“The occurrence of the event was unexpected.”Sự xảy ra của sự kiện là không mong đợi.
“The occurrence of earthquakes can be predicted.”Sự xảy ra của động đất có thể được dự đoán.
Mẹo IELTS · Mô tả sự kiện rõ ràng trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự kiện tự nhiên.