Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 1

28 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  28 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/si'mestə/
n
Học kì
This semester, I plan to take three courses related to environmental science.
Học kì này, tôi dự định học ba khóa liên quan đến khoa học môi trường.
Chi tiết
The semester ends with final exams in June.Học kì kết thúc với các kỳ thi cuối cùng vào tháng Sáu.
Đồng nghĩatermacademic termsession
Cụm hay dùngfall semesterspring semesteracademic semester
Thường dùng trong giáo dục.
n
Tương tác bằng mắt với ai đó
During the interview, it is important to keep eye contact with the interviewer.
Trong buổi phỏng vấn, điều quan trọng là tương tác bằng mắt với người phỏng vấn.
Chi tiết
It's important to keep eye contact during a conversation.Giữ tương tác bằng mắt trong cuộc trò chuyện là rất quan trọng.
Đồng nghĩagazelook
Cụm hay dùngmaintain eye contactavoid eye contact
Giúp thể hiện sự tự tin và quan tâm.
/,sætis'fækʃn/
n
Sự hài lòng, thỏa mãn
Customer satisfaction is essential for the success of any business.
Sự hài lòng của khách hàng là điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào.
Chi tiết
Her satisfaction with the results was evident.Sự hài lòng của cô ấy với kết quả rất rõ ràng.
Đồng nghĩacontentmentpleasure
Cụm hay dùngsense of satisfactioncustomer satisfaction
Họ từsatisfy (v)satisfactory (adj)
Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.
/'kɔnfidəns/
n
Sự tự tin
Having confidence in your abilities can help you perform better in exams.
Có sự tự tin vào khả năng của bạn có thể giúp bạn làm tốt hơn trong các kỳ thi.
Chi tiết
Her confidence helped her succeed in the competition.Sự tự tin của cô ấy đã giúp cô thành công trong cuộc thi.
Đồng nghĩaself-assurancecertainty
Cụm hay dùngbuild confidencegain confidence
Họ từconfident (adj)
Sự tự tin rất quan trọng trong giao tiếp.
/kə'loukwiəlizm/
n
Câu nói thân mật, xuồng xã
In informal conversations, people often use colloquialisms that may not be in textbooks.
Trong các cuộc trò chuyện không chính thức, mọi người thường sử dụng các câu nói thân mật mà có thể không có trong sách giáo khoa.
Chi tiết
'Gonna' is a common colloquialism for 'going to'.'Gonna' là một câu nói thân mật phổ biến cho 'going to'.
Đồng nghĩaslanginformal term
Cụm hay dùngcommon colloquialismregional colloquialismcolloquialism in speech
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
/pə'lait/
adj
Lịch sự, lịch thiệp
It's important to be polite when you ask someone for help or information.
Thật quan trọng khi lịch sự khi bạn yêu cầu ai đó giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin.
Chi tiết
It's polite to say thank you.Lịch sự là nói cảm ơn.
Đồng nghĩacourteousrespectful
Cụm hay dùngpolite behaviorbe polite
Lịch sự là rất quan trọng trong giao tiếp.
/'refrəns/
n
Tài liệu tham khảo
Make sure to include a reference list at the end of your research paper.
Hãy chắc chắn bao gồm danh sách tài liệu tham khảo ở cuối bài nghiên cứu của bạn.
Chi tiết
She included a reference at the end of her essay.Cô ấy đã bao gồm tài liệu tham khảo ở cuối bài luận.
Đồng nghĩasourcecitation
Cụm hay dùngreference bookreference list
Thường dùng trong nghiên cứu và học thuật.
n
Giải quyết việc gì
We need to deal with the issues raised in the meeting as soon as possible.
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề được nêu ra trong cuộc họp càng sớm càng tốt.
Chi tiết
I need to deal with this problem immediately.Tôi cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
Đồng nghĩahandleaddress
Cụm hay dùngdeal with issuesdeal with challenges
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
/,prepə'reiʃn/
n
Sự chuẩn bị
Good preparation is key to doing well in your exams next week.
Sự chuẩn bị tốt là chìa khóa để làm tốt trong các kỳ thi của bạn vào tuần tới.
Chi tiết
Preparation is key to success in exams.Sự chuẩn bị là chìa khóa cho thành công trong kỳ thi.
Đồng nghĩareadinessarrangement
Cụm hay dùngmake preparationpreparation for an event
Họ từprepare (v)
Dùng khi nói về sự chuẩn bị cho sự kiện.
n
Tập trung vào cái gì
During the lecture, try to concentrate on the main ideas the teacher presents.
Trong suốt bài giảng, hãy cố gắng tập trung vào những ý chính mà giáo viên trình bày.
Chi tiết
It's important to concentrate on your studies.Điều quan trọng là tập trung vào việc học.
Đồng nghĩafocuspay attention
Cụm hay dùngconcentrate on tasksconcentrate on details
Tập trung giúp nâng cao hiệu quả làm việc.
/frʌ'streitid/
adj
Bực bội, chán nản
I felt frustrated when I couldn't understand the instructions for the project.
Tôi cảm thấy bực bội khi không thể hiểu được hướng dẫn cho dự án.
Chi tiết
He was frustrated by the lack of progress.Anh ấy cảm thấy bực bội vì thiếu tiến triển.
Đồng nghĩaannoyeddiscontented
Cụm hay dùngfrustrated withfrustrated byfrustrated attempt
Dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực.
/ˈstrætədʒi/
n
chiến lược
A clear strategy is essential for success.
Một chiến lược rõ ràng là cần thiết cho thành công.
Chi tiết
We need a new strategy for growth.Chúng tôi cần một chiến lược mới cho tăng trưởng.
Đồng nghĩaplanapproach
Cụm hay dùngdevelop a strategymarketing strategy
Họ từstrategic (adj)strategist (n)
Kế hoạch dài hạn để đạt mục tiêu.
n
Mắc kẹt hang loạt
The mass stranding of dolphins on the beach surprised many local residents.
Việc mắc kẹt hang loạt của cá heo trên bãi biển đã khiến nhiều cư dân địa phương ngạc nhiên.
Chi tiết
The mass stranding of whales shocked everyone.Sự mắc kẹt hang loạt của cá voi đã gây sốc cho mọi người.
Đồng nghĩabeached animals
Cụm hay dùngmass stranding eventprevent mass stranding
Thường xảy ra ở bờ biển.
/əˈkɜːrəns/
danh từ
sự xảy ra
The occurrence of the event was unexpected.
Sự xảy ra của sự kiện là không mong đợi.
Chi tiết
The occurrence of earthquakes can be predicted.Sự xảy ra của động đất có thể được dự đoán.
Đồng nghĩaeventhappening
Cụm hay dùngrare occurrencefrequent occurrence
Thường dùng để chỉ sự kiện tự nhiên.
/'pærəsait/
n
Kí sinh trùng
A parasite can live in or on a host and may cause health problems.
Một kí sinh trùng có thể sống trong hoặc trên một vật chủ và có thể gây ra vấn đề sức khỏe.
Chi tiết
The parasite affected the host's health severely.Kí sinh trùng đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của vật chủ.
Đồng nghĩaleechbloodsucker
Cụm hay dùngintestinal parasiteparasite infection
Thường gặp trong sinh học và y học.
/in'fest/
v
Tàn phá, phá hoại
The garden was infested with insects that damaged the plants and flowers.
Khu vườn bị tàn phá bởi côn trùng làm hỏng cây cối và hoa.
Chi tiết
Rats can infest homes and cause health issues.Chuột có thể tàn phá nhà và gây ra vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩainvadeoverrun
Cụm hay dùnginfest with pestsinfest homes
Thường dùng trong bối cảnh sinh thái.
n
Cá voi lưng gù
The humpback whale is known for its beautiful songs and acrobatic breaches.
Cá voi lưng gù nổi tiếng với những bài hát đẹp và những cú nhảy ngoạn mục.
Chi tiết
The humpback whale is known for its acrobatic breaches.Cá voi lưng gù nổi tiếng với những cú nhảy ngoạn mục.
Đồng nghĩawhalemarine giant
Cụm hay dùnghumpback whale populationhumpback whale songs
Thường được nhắc đến trong bảo tồn động vật.
/'tɔksin/
n
Độc tố
Some plants produce a toxin that can be harmful to animals and humans.
Một số cây sản xuất độc tố có thể gây hại cho động vật và con người.
Chi tiết
The toxin in the plant can be dangerous if ingested.Độc tố trong cây có thể nguy hiểm nếu nuốt phải.
Đồng nghĩapoisonvenom
Cụm hay dùngtoxic substancebiological toxin
Dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.
/prei/
n
Con mồi
Lions often hunt for their prey during the early morning hours when it is cooler.
Sư tử thường săn mồi vào những giờ sáng sớm khi thời tiết mát mẻ.
Chi tiết
The lion is a predator that hunts its prey.Sư tử là động vật ăn thịt săn con mồi của nó.
Đồng nghĩavictimtarget
Cụm hay dùnghunt preycatch prey
Con mồi thường là mục tiêu của động vật ăn thịt.
/ə'ʃɔ:/
n
Trên bờ, trôi dạt vào bờ
After the storm, the boat washed ashore and the crew was safe.
Sau cơn bão, chiếc thuyền trôi dạt vào bờ và đoàn thủy thủ đã an toàn.
Chi tiết
The ship came ashore after the storm.Con tàu đã cập bờ sau cơn bão.
Đồng nghĩalandbeach
Cụm hay dùngcome ashorego ashorewash ashore
Dùng để chỉ vị trí trên bờ.
/tʃeis/
n
Đuổi theo
The dog loves to chase after the ball in the park every afternoon.
Chú chó thích đuổi theo quả bóng trong công viên mỗi buổi chiều.
Chi tiết
He went on a chase to catch the thief.Anh ấy đã đuổi theo để bắt kẻ trộm.
Đồng nghĩapursuithunt
Cụm hay dùnghigh-speed chasechase after
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
/ˈmɪlɪtri/
adj
quân sự
Military spending has increased globally.
Chi tiêu quân sự đã tăng trên toàn cầu.
Chi tiết
The military presence increased during the conflict.Sự hiện diện quân sự tăng lên trong thời gian xung đột.
Đồng nghĩaarmeddefensive
Cụm hay dùngmilitary actionmilitary servicemilitary strategy
Dùng để chỉ các hoạt động hoặc tổ chức quân đội.
/'pinpɒint/
n
Xác định chính xác
Scientists can pinpoint the exact location of the earthquake using special equipment.
Các nhà khoa học có thể xác định chính xác vị trí của trận động đất bằng cách sử dụng thiết bị đặc biệt.
Chi tiết
Can you pinpoint the exact location of the event?Bạn có thể xác định chính xác vị trí của sự kiện không?
Đồng nghĩaidentifylocate
Cụm hay dùngpinpoint accuracypinpoint location
Dùng để chỉ sự chính xác trong thông tin.
/ɪnˈevɪtəbl/
adj
không thể tránh khỏi
Some change is inevitable in business.
Một số thay đổi là không thể tránh khỏi trong kinh doanh.
Chi tiết
Rain is inevitable during the monsoon.Mưa là điều không thể tránh khỏi trong mùa mưa.
Đồng nghĩaunavoidablecertain
Cụm hay dùnginevitable consequenceinevitable outcome
Dùng để chỉ điều không thể tránh.
/fəˈnɒmɪnən/
n
hiện tượng
Phenomena are how things appear.
Hiện tượng là cách các sự vật xuất hiện.
Chi tiết
Climate change is a global phenomenon.Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu.
Đồng nghĩaeventoccurrence
Cụm hay dùngnatural phenomenonsocial phenomenonscientific phenomenon
Dùng để chỉ sự kiện đáng chú ý.
/ɪˈstæblɪʃ/
v
thành lập, thiết lập
The university was established in 1923.
Trường đại học được thành lập vào năm 1923.
Chi tiết
The rule was established long ago.Quy tắc đã được thiết lập từ lâu.
Đồng nghĩafoundset up
Cụm hay dùngestablish a businessestablish contact
Họ từestablishment (n)established (adj)
Nhấn âm thứ hai, không phải 'es-TAB-lish'.
/'reskju:/
v
Giải cứu
The firefighters worked hard to rescue the cat stuck in the tree.
Những người lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để giải cứu con mèo mắc kẹt trên cây.
Chi tiết
The firefighters worked hard to rescue the trapped people.Lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để giải cứu những người bị mắc kẹt.
Đồng nghĩasaveretrieve
Cụm hay dùngrescue operationrescue mission
Thường dùng trong tình huống khẩn cấp.
/'mæməl/
n
Động vật có vú
Dolphins are a type of mammal that live in the ocean and are very intelligent.
Cá heo là một loại động vật có vú sống ở đại dương và rất thông minh.
Chi tiết
Whales are the largest mammals in the ocean.Cá voi là động vật có vú lớn nhất trong đại dương.
Đồng nghĩaanimalcreature
Cụm hay dùngmarine mammalmammal species
Dùng khi nói về động vật có vú.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...