Kho từ › awl-sublist-1 › percent

percent

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
phần trăm
UK /pərˈsent/ · US /pərˈsent/
A part of a hundred.
Approximately 70 percent of the surface is water.
→ Khoảng 70 phần trăm bề mặt là nước.
Twenty percent of the class passed the exam.→ Hai mươi phần trăm của lớp đã vượt qua kỳ thi.
Đồng nghĩa
fractionportion
Collocations
high percentlow percent
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu phần trăm để hỗ trợ luận điểm của bạn.
Thường dùng trong thống kê và báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...