Kho từ › fashion-clothing › elegant

elegant

B1 adj 📁 fashion-clothing
thanh lịch
UK /ˈelɪɡənt/ · US /ˈelɪɡənt/
Graceful and stylish in appearance or manner.
She looks elegant in that dress.
→ Cô ấy trông thanh lịch trong chiếc váy đó.
She wore an elegant dress to the gala.→ Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch đến buổi tiệc.
Đồng nghĩa
gracefulsophisticated
Collocations
elegant designelegant solutionelegant style
🎯 IELTS: Sử dụng để miêu tả sự tinh tế trong bài nói.
Thường dùng để mô tả phong cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...