elegant
/ˈelɪɡənt/ B1
Nghĩa
thanh lịch
adj
Định nghĩa · Graceful and stylish in appearance or manner.
“She looks elegant in that dress.”Cô ấy trông thanh lịch trong chiếc váy đó.
“She wore an elegant dress to the gala.”Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch đến buổi tiệc.
Đồng nghĩa
gracefulsophisticated
Cụm hay dùng
elegant designelegant solutionelegant style
Mẹo IELTS · Sử dụng để miêu tả sự tinh tế trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả phong cách.