Kho từ › fashion-clothing › elegant

elegant ID 314608 //ˈelɪɡənt//

B1 adj 📁 fashion-clothing
thanh lịch
She looks elegant in that dress.
→ Cô ấy trông thanh lịch trong chiếc váy đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...