Từ vựng B1

Chủ đề fashion-clothing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

elegant

/ˈelɪɡənt/ B1

Nghĩa

thanh lịch adj

Định nghĩa · Graceful and stylish in appearance or manner.

“She looks elegant in that dress.”Cô ấy trông thanh lịch trong chiếc váy đó.

“She wore an elegant dress to the gala.”Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch đến buổi tiệc.

Mẹo IELTS · Sử dụng để miêu tả sự tinh tế trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả phong cách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...