Kho từ › awl-sublist-1 › proceed

proceed

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
tiếp tục, tiến hành
UK /prəˈsiːd/ · US /prəˈsiːd/
To continue doing something.
We can proceed with the plan once funding is secured.
→ Chúng tôi có thể tiến hành kế hoạch khi đã có tài trợ.
Please proceed with your presentation.→ Xin vui lòng tiếp tục với bài thuyết trình của bạn.
Đồng nghĩa
continueadvance
Collocations
proceed withproceed to
🎯 IELTS: Dùng từ này để chỉ sự tiếp tục trong IELTS Speaking.
Thường dùng để chỉ hành động tiếp tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...