Kho từ › academic › proceed

proceed ID 399623 //prəˈsiːd//

B1 động từ 📁 academic IELTS
tiếp tục
We will proceed with the plan as scheduled.
→ Chúng ta sẽ tiếp tục với kế hoạch theo lịch trình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...