proceed
Nghĩa
Định nghĩa · To continue doing something.
“We can proceed with the plan once funding is secured.”Chúng tôi có thể tiến hành kế hoạch khi đã có tài trợ.
“Please proceed with your presentation.”Xin vui lòng tiếp tục với bài thuyết trình của bạn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để chỉ sự tiếp tục trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động tiếp tục.