Kho từ › awl-sublist-1 › respond

respond

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
phản hồi, đáp lại
UK /rɪˈspɒnd/ · US /rɪˈspɒnd/
To reply or answer to something.
Governments must respond quickly to natural disasters.
→ Chính phủ phải phản hồi nhanh chóng với thiên tai.
He didn't respond to the question.→ Anh ấy không trả lời câu hỏi.
Đồng nghĩa
replyanswer
Collocations
respond quicklyrespond to a request
Họ từ
response (n)responsive (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tương tác trong IELTS Speaking.
Thường dùng với giới từ 'to'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...